giãy chết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cựa quậy, co giật một cách yếu ớt và vô vọng trước khi chết hẳn: Hành động cuối cùng của một sinh vật khi sắp chết, thường là những cử động co quắp, giãy giụa không còn kiểm soát được.
- (Nghĩa bóng) Cố gắng một cách tuyệt vọng, vô ích trước khi thất bại hoàn toàn: Dùng để miêu tả những nỗ lực cuối cùng, yếu ớt nhằm chống lại một kết cục đã định, thường là thất bại hoặc sự kết thúc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Con cá vừa bị bắt lên bờ vẫn còn giãy chết. (Con cá vừa bị bắt lên bờ vẫn còn co giật trước khi chết hẳn.)
- Nhìn thấy con gà giãy chết, đứa trẻ cảm thấy rất thương. (Nhìn thấy con gà co quắp trước khi chết, đứa trẻ cảm thấy rất thương.)
Nghĩa bóng:
- Đội bóng đó đang giãy chết trong những phút cuối trận đấu. (Đội bóng đó đang cố gắng một cách tuyệt vọng trong những phút cuối trận đấu.)
- Công ty đã phá sản, mọi nỗ lực cứu vãn bây giờ chỉ là giãy chết mà thôi. (Công ty đã phá sản, mọi nỗ lực cứu vãn bây giờ chỉ là cố gắng vô vọng mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giãy chết" trong văn chương: Thường được dùng để tăng tính bi kịch, sự thương cảm hoặc nhấn mạnh sự bất lực.
- Nhân vật phản diện giãy chết trong vũng máu, ánh mắt đầy hối hận. (Nhân vật phản diện co giật trước khi chết trong vũng máu, ánh mắt đầy hối hận.)
Dùng với nghĩa mỉa mai, châm biếm: Chỉ những hành động chống chế, biện minh vô ích.
- Anh ta vẫn còn giãy chết bằng những lời biện minh không ai tin. (Anh ta vẫn còn cố chấp biện minh một cách vô ích bằng những lời không ai tin.)
Biến thể và từ gần giống
Giãy giụa (động từ): Vùng vẫy, cựa quậy mạnh mẽ (có thể không trong tình huống cận kề cái chết).
- Con chim bị thương giãy giụa trong lồng. (Con chim bị thương vùng vẫy trong lồng.)
Hấp hối (động từ): Ở trong tình trạng sắp chết, thoi thóp.
- Bệnh nhân đang hấp hối trên giường bệnh. (Bệnh nhân đang thoi thóp trên giường bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Co giật (động từ): Cử động co rút, giật mạnh không tự chủ (thường do bệnh lý hoặc trước khi chết).
- Vùng vẫy (động từ): Cố gắng thoát ra bằng cách cử động mạnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến cái chết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Giãy lên giãy xuống: Cựa quậy, vùng vẫy liên tục (nhấn mạnh hành động).
- Con sâu bị đâm que, giãy lên giãy xuống rồi chết. (Con sâu bị đâm que, co giật liên tục rồi chết.)
Thành ngữ liên quan
- Cá nằm trên thớt (thành ngữ có ngữ cảnh tương tự): Chỉ tình thế bất lực, không thể thay đổi được số phận, chỉ còn chờ đợi kết cục.
- Công ty như cá nằm trên thớt, mọi kế hoạch đều vô ích. (Công ty đang trong tình thế bất lực, mọi kế hoạch đều vô ích.)
- Cựa quậy co quắp trước khi chết hẳn.